728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang IDR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rupiah Indonesia 114.26803838 IDR
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp114.1966969 Hiện tại Rp114.26803838 Cao nhất Rp114.77410731
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
114.26803838 IDR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.581501 IDR
+0.51%
7 ngày qua
+0.927022 IDR
+0.82%
30 ngày qua
+3.36504 IDR
+3.03%
1 năm qua
+1.428387 IDR
+1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
105.77689824
Hôm nay
114.26803838
Cao nhất
114.77410731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.61%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
-3.15%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang IDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 113.48338411 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 113.48338411 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.31806062 – 126.0814854 IDR
Năm biến động -4.22%
2023
Tỷ giá trung bình 108.66647488 IDR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
102.58839076 – 119.21645235 IDR
Năm biến động -8.08%
2024
Tỷ giá trung bình 104.79722981 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
100.28251378 – 111.93379418 IDR
JPY giảm giá -5.36%
2025
Tỷ giá trung bình 110.17742778 IDR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
102.11625648 – 119.53971536 IDR
Năm biến động +3.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 110.51171642 IDR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
105.77689824 – 114.77410731 IDR
JPY tăng giá +7.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.