Tỷ giá Franc Congo sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ISK
Cập nhật
1
CDF
=
0.05211858
ISK
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = kr0.05211858 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = FC19.18701406 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.05184086
Hiện tại
kr0.05211858
Cao nhất
kr0.05220506
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05211858 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000098 ISK
+0.19%
7 ngày qua
-0.000196 ISK
-0.38%
30 ngày qua
-0.000472 ISK
-0.90%
1 năm qua
+0.005995 ISK
+13.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.04612384 Hôm nay
0.05211858 Cao nhất
0.05971214
0.04612384 Hôm nay
0.05211858 Cao nhất
0.05971214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+21.03%
Tháng 10
+4.77%
Tháng 11
-3.07%
Tháng 12
-3.85%
Tháng 1
+5.81%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06702226 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06702226 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06178059
–
0.08414443
ISK
Năm biến động
+7.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05963081 ISK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.04889539
–
0.07087321
ISK
Năm biến động
-28.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04901723 ISK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.04717976
–
0.05137218
ISK
Năm ổn định
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04752325 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04154627
–
0.05971214
ISK
Năm biến động
+12.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05374599 ISK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.05166348
–
0.05814447
ISK
Năm biến động
-4.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.