Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang CDF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Congo 19.1658319 CDF
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC19.1552317 Hiện tại FC19.1658319 Cao nhất FC19.28980337
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.1658319 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.036478 CDF
-0.19%
7 ngày qua
+0.050826 CDF
+0.27%
30 ngày qua
+0.150952 CDF
+0.79%
1 năm qua
-2.514929 CDF
-11.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.7470127
Hôm nay
19.1658319
Cao nhất
21.68076055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-17.37%
Tháng 10
-4.55%
Tháng 11
+3.17%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-5.49%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 21.28106584 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.94802357 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.88432732 – 16.18631326 CDF
Năm biến động -7.05%
2023
Tỷ giá trung bình 16.98606373 CDF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
14.10970347 – 20.45182789 CDF
Năm biến động +39.45%
2024
Tỷ giá trung bình 20.40811505 CDF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
19.46578851 – 21.19553155 CDF
Năm ổn định +1.99%
2025
Tỷ giá trung bình 21.28106584 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.7470127 – 24.06954745 CDF
Năm biến động -11.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.62372364 CDF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
17.1985395 – 19.35603391 CDF
Năm biến động +5.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.