728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MKD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Denar Macedonia 0.02342415 MKD
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.02325789 Hiện tại ден0.02342415 Cao nhất ден0.02342415
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02342415 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000039 MKD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000172 MKD
+0.74%
30 ngày qua
+0.000411 MKD
+1.79%
1 năm qua
+0.003474 MKD
+17.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01995024
Hôm nay
0.02342415
Cao nhất
0.0249181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.96%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
-2.64%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+6.86%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02902329 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02902329 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02674011 – 0.03734539 MKD
Năm biến động +4.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02460552 MKD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02006758 – 0.02888421 MKD
Năm biến động -27.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02021464 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01924431 – 0.02122259 MKD
CDF tăng giá +1.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02019908 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01795102 – 0.0249181 MKD
Năm biến động +10.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02323405 MKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.02231389 – 0.02463727 MKD
CDF tăng giá +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.