728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MMK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Kyat Myanma 0.90796765 MMK
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.9032043 Hiện tại K0.90796765 Cao nhất K0.90842968
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90796765 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00497 MMK
+0.55%
7 ngày qua
-0.000707 MMK
-0.08%
30 ngày qua
-0.001845 MMK
-0.20%
1 năm qua
+0.10997 MMK
+13.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.7979976
Hôm nay
0.90796765
Cao nhất
0.99115869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.20%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.17%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MMK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.95527983 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95527983 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88085551 – 1.18775193 MMK
Năm biến động +16.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.90684521 MMK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.75179923 – 1.03696743 MMK
Năm biến động -25.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.75366865 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72902291 – 1.14327524 MMK
Năm biến động -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.77862858 MMK
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.72052657 – 0.98862628 MMK
Năm biến động +25.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91719083 MMK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.90075643 – 0.99115869 MMK
CDF giảm giá -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.