728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang MMK
Cập nhật
1
JPY
=
13.34415719
MMK
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = K13.34415719 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ¥0.07493917 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
K13.32891564
Hiện tại
K13.34415719
Cao nhất
K13.37791565
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.34415719 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.036742 MMK
+0.28%
7 ngày qua
+0.007246 MMK
+0.05%
30 ngày qua
+0.23183 MMK
+1.77%
1 năm qua
-0.850381 MMK
-5.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
12.81419548 Hôm nay
13.34415719 Cao nhất
14.28158427
12.81419548 Hôm nay
13.34415719 Cao nhất
14.28158427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.52%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 14.97192075 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.69805476 MMK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
13.31725994
–
16.01771742
MMK
Năm biến động
+3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
14.97192075 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.80944861
–
16.42093269
MMK
Năm biến động
-6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
14.01415942 MMK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
13.1211391
–
20.64602276
MMK
Năm biến động
-10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
14.03652847 MMK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
13.25286341
–
14.90702648
MMK
Năm biến động
+0.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.26306268 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.81419548
–
13.78760173
MMK
Năm ổn định
-0.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.