Tỷ giá Franc Congo sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MWK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Kwacha Malawi 0.75017566 MWK
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK0.74587478 Hiện tại MK0.75017566 Cao nhất MK0.75022436
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75017566 MWK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00039 MWK
-0.05%
7 ngày qua
-0.000413 MWK
-0.05%
30 ngày qua
-0.005388 MWK
-0.71%
1 năm qua
+0.090357 MWK
+13.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.65981824
Hôm nay
0.75017566
Cao nhất
0.8160322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.29%
Tháng 10
+2.24%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+5.66%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MWK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75755403 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46232492 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39609449 – 0.52333379 MWK
Năm biến động +24.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48551778 MWK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.41294078 – 0.67878868 MWK
Năm biến động +22.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61199706 MWK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.60155494 – 0.63270677 MWK
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64348514 MWK
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.59474022 – 0.8160112 MWK
Năm biến động +25.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75755403 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74421593 – 0.8160322 MWK
Năm ổn định -1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.