Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MWK sang CDF

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Franc Congo 1.33302112 CDF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC1.33293458 Hiện tại FC1.33302112 Cao nhất FC1.34070763
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33302112 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000692 CDF
+0.05%
7 ngày qua
+0.000733 CDF
+0.06%
30 ngày qua
+0.009506 CDF
+0.72%
1 năm qua
-0.182548 CDF
-12.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.22544184
Hôm nay
1.33302112
Cao nhất
1.5155689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.74%
Tháng 10
-2.19%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-5.36%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.18911372 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.18911372 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.91082635 – 2.52465013 CDF
Năm biến động -19.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.09125737 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.47321255 – 2.42165473 CDF
Năm biến động -18.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.63415879 CDF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.58051099 – 1.66235857 CDF
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57140799 CDF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.22547338 – 1.68140637 CDF
Năm biến động -20.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32041913 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.22544184 – 1.34369604 CDF
Năm ổn định +1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.