728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang MXN
Cập nhật
1
CDF
=
0.0077689
MXN
+1.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.0077689 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = FC128.7183564 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00768509
Hiện tại
$0.0077689
Cao nhất
$0.00779008
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0077689 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000137 MXN
+1.80%
7 ngày qua
+0.000313 MXN
+4.20%
30 ngày qua
+0.000275 MXN
+3.66%
1 năm qua
+0.001032 MXN
+15.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.0067374 Hôm nay
0.0077689 Cao nhất
0.00864619
0.0067374 Hôm nay
0.0077689 Cao nhất
0.00864619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.29%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
-3.06%
Tháng 12
-4.51%
Tháng 1
+5.25%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
-2.79%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+4.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00996559 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00996559 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00932394
–
0.01294102
MXN
Năm biến động
-6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00768312 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0060983
–
0.00955047
MXN
Năm biến động
-35.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00650213 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00586844
–
0.00730541
MXN
Năm biến động
+17.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00710456 MXN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00636453
–
0.00864619
MXN
Năm biến động
+8.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0076273 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00731728
–
0.00815351
MXN
CDF giảm giá
-1.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.