728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang CDF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc Congo 128.7183564 CDF
-1.77% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC128.36832136 Hiện tại FC128.7183564 Cao nhất FC130.12213418
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
128.7183564 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-2.318174 CDF
-1.77%
7 ngày qua
-5.40902 CDF
-4.03%
30 ngày qua
-4.716731 CDF
-3.53%
1 năm qua
-19.706908 CDF
-13.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
115.65790736
Hôm nay
128.7183564
Cao nhất
148.42526418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.46%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
+3.16%
Tháng 12
+4.73%
Tháng 1
-4.99%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-4.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 154.40110818 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 100.43756597 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
77.27366041 – 107.25082273 CDF
Năm biến động +6.66%
2023
Tỷ giá trung bình 132.35687839 CDF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
104.70689559 – 163.98016136 CDF
Năm biến động +53.89%
2024
Tỷ giá trung bình 154.40110818 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
136.88482364 – 170.40309518 CDF
Năm biến động -15.11%
2025
Tỷ giá trung bình 141.82590703 CDF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
115.65790736 – 157.12088441 CDF
Năm biến động -7.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 131.16949609 CDF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
122.64662024 – 136.66277023 CDF
MXN tăng giá +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.