728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang NOK
Cập nhật
1
CDF
=
0.004132
NOK
+1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = kr0.004132 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = FC242.01359462 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00410332
Hiện tại
kr0.004132
Cao nhất
kr0.004132
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.004132 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000043 NOK
+1.06%
7 ngày qua
+0.000044 NOK
+1.07%
30 ngày qua
+0.000007 NOK
+0.17%
1 năm qua
+0.000468 NOK
+12.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00366402 Hôm nay
0.004132 Cao nhất
0.00474985
0.00366402 Hôm nay
0.004132 Cao nhất
0.00474985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.58%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-5.77%
Tháng 1
+5.14%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
-5.46%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+5.44%
Tháng 6
-4.01%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00476382 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00476382 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00427339
–
0.00609435
NOK
Năm biến động
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00455686 NOK
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00367736
–
0.00523597
NOK
Năm biến động
-22.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00382023 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00364264
–
0.00402081
NOK
CDF tăng giá
+7.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00384843 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00341824
–
0.00474985
NOK
Năm biến động
+10.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00417389 NOK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00397454
–
0.00463136
NOK
Năm biến động
-6.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.