728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang PGK
Cập nhật
1
CDF
=
0.00195726
PGK
+2.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = K0.00195726 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = FC510.91811734 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00191702
Hiện tại
K0.00195726
Cao nhất
K0.00195726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00195726 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000041 PGK
+2.13%
7 ngày qua
+0.000029 PGK
+1.50%
30 ngày qua
+0.00003 PGK
+1.57%
1 năm qua
+0.00034 PGK
+21.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00161691 Hôm nay
0.00195726 Cao nhất
0.00202516
0.00161691 Hôm nay
0.00195726 Cao nhất
0.00202516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.18%
Tháng 10
+3.91%
Tháng 11
-1.97%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+7.79%
Tháng 2
-4.63%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00191408 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00174695 PGK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00137524
–
0.00227441
PGK
Năm biến động
-1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00155308 PGK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00133556
–
0.00174524
PGK
Năm biến động
-19.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00138257 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00134659
–
0.00142663
PGK
Năm ổn định
+2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00153943 PGK
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00139022
–
0.0019898
PGK
Năm biến động
+31.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00191408 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00184338
–
0.00202516
PGK
CDF tăng giá
+4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.