Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang CDF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Franc Congo 510.88319295 CDF
-1.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC510.88319295 Hiện tại FC510.88319295 Cao nhất FC521.64328897
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
510.88319295 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-7.654092 CDF
-1.48%
7 ngày qua
-7.714995 CDF
-1.49%
30 ngày qua
-8.060177 CDF
-1.55%
1 năm qua
-107.582165 CDF
-17.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
493.78709797
Hôm nay
510.88319295
Cao nhất
618.46535837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.92%
Tháng 10
-3.77%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-7.22%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.92%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 723.40966741 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 572.70944045 CDF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
439.67407454 – 727.14557613 CDF
Năm biến động +1.52%
2023
Tỷ giá trung bình 647.98211133 CDF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
572.98549809 – 748.7502836 CDF
Năm biến động +24.96%
2024
Tỷ giá trung bình 723.40966741 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
700.95034586 – 742.61739119 CDF
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 658.96055495 CDF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
502.56235425 – 719.31212708 CDF
Năm biến động -23.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 522.37279357 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
493.78709797 – 542.48320342 CDF
PGK giảm giá -4.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.