728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang PKR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Rupee Pakistan 0.1199843 PKR
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.11918067 Hiện tại ₨0.1199843 Cao nhất ₨0.1199843
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1199843 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000787 PKR
+0.66%
7 ngày qua
+0.000038 PKR
+0.03%
30 ngày qua
-0.002123 PKR
-1.74%
1 năm qua
+0.016277 PKR
+15.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10370723
Hôm nay
0.1199843
Cao nhất
0.13302654
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.64%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
-2.05%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+5.42%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12160293 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10134629 PKR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.08677419 – 0.11967956 PKR
Năm biến động +25.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12039208 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.10064912 – 0.14457213 PKR
Năm biến động -7.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09892891 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09651962 – 0.10530075 PKR
CDF giảm giá -4.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10448408 PKR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.09637029 – 0.13302654 PKR
Năm biến động +25.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12160293 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11918067 – 0.13155457 PKR
CDF giảm giá -2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.