728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang CDF
Cập nhật
1
PKR
=
8.33442405
CDF
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = FC8.33442405 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₨0.1199843 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC8.33442405
Hiện tại
FC8.33442405
Cao nhất
FC8.3906224
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.33442405 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.055029 CDF
-0.66%
7 ngày qua
-0.0021 CDF
-0.03%
30 ngày qua
+0.061861 CDF
+0.75%
1 năm qua
-0.973875 CDF
-10.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
7.51729685 Hôm nay
8.33442405 Cao nhất
9.30829933
7.51729685 Hôm nay
8.33442405 Cao nhất
9.30829933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.26%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
+2.10%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-5.14%
Tháng 2
+5.46%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.11163646 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.96109558 CDF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
8.35564576
–
11.52416357
CDF
Năm biến động
-20.24%
2023
Tỷ giá trung bình
8.37020977 CDF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
6.91696262
–
9.93550671
CDF
Năm biến động
+8.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.11163646 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.49660835
–
10.36058758
CDF
PKR tăng giá
+4.52%
2025
Tỷ giá trung bình
9.67816983 CDF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
7.51729685
–
10.37664244
CDF
Năm biến động
-20.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.22627586 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.60140843
–
8.3906224
CDF
PKR tăng giá
+2.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.