Tỷ giá Franc Congo sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang PLN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00166356
PLN
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = zł0.00166356 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = FC601.11939775 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł0.00165327
Hiện tại
zł0.00166356
Cao nhất
zł0.00166819
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00166356 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 PLN
+0.18%
7 ngày qua
+0.000019 PLN
+1.19%
30 ngày qua
+0.00004 PLN
+2.44%
1 năm qua
+0.000282 PLN
+20.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00138161 Hôm nay
0.00166356 Cao nhất
0.00171229
0.00138161 Hôm nay
0.00166356 Cao nhất
0.00171229
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.00%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
-2.78%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+7.10%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00220871 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00220871 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0019596
–
0.00286241
PLN
Năm biến động
+7.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00181812 PLN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00140827
–
0.00218933
PLN
Năm biến động
-32.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00141473 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00133279
–
0.00168295
PLN
Năm biến động
-14.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0013914 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00123751
–
0.00171229
PLN
Năm biến động
+8.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0016167 PLN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00151951
–
0.00169427
PLN
CDF tăng giá
+5.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.