728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang RON

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Leu Romania 0.00201184 RON
+1.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.0019972 Hiện tại lei0.00201184 Cao nhất lei0.00201184
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201184 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00002 RON
+1.03%
7 ngày qua
+0.000017 RON
+0.87%
30 ngày qua
+0.000045 RON
+2.29%
1 năm qua
+0.000366 RON
+22.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00164617
Hôm nay
0.00201184
Cao nhất
0.0020596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.38%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
-2.48%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+6.91%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00232316 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00232316 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00214442 – 0.00300409 RON
Năm biến động +4.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00197584 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00161675 – 0.00229479 RON
Năm biến động -27.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00163389 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00155613 – 0.00171805 RON
CDF tăng giá +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00165516 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00147593 – 0.0020596 RON
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00195815 RON
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00184426 – 0.00203556 RON
CDF tăng giá +5.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.