728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang SCR
Cập nhật
1
CDF
=
0.00598452
SCR
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ₨0.00598452 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = FC167.09784974 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.00596705
Hiện tại
₨0.00598452
Cao nhất
₨0.00606029
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00598452 SCR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 SCR
+0.22%
7 ngày qua
-0.000048 SCR
-0.80%
30 ngày qua
-0.00003 SCR
-0.50%
1 năm qua
+0.000575 SCR
+10.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00541 Hôm nay
0.00598452 Cao nhất
0.00709466
0.00541 Hôm nay
0.00598452 Cao nhất
0.00709466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.40%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
-5.63%
Tháng 12
+4.26%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+3.09%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00672852 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00672852 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0062169
–
0.00835471
SCR
Năm biến động
-4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00581868 SCR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00472321
–
0.00696702
SCR
Năm biến động
-24.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00486071 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00453083
–
0.00530863
SCR
Năm biến động
+1.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00530509 SCR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00484412
–
0.00709466
SCR
Năm biến động
+19.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00607147 SCR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00565418
–
0.00674783
SCR
Năm biến động
-0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.