728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang SEK
Cập nhật
1
CDF
=
0.00432656
SEK
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = kr0.00432656 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = FC231.13054114 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00428478
Hiện tại
kr0.00432656
Cao nhất
kr0.00432656
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SEK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00432656 SEK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000034 SEK
+0.79%
7 ngày qua
+0.000071 SEK
+1.68%
30 ngày qua
+0.000162 SEK
+3.89%
1 năm qua
+0.000747 SEK
+20.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.0035726 Hôm nay
0.00432656 Cao nhất
0.00445389
0.0035726 Hôm nay
0.00432656 Cao nhất
0.00445389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.57%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
-3.86%
Tháng 12
-4.54%
Tháng 1
+8.01%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SEK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00501314 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00501314 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0044586
–
0.00639772
SEK
Năm biến động
+13.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00458044 SEK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00360228
–
0.00523186
SEK
Năm biến động
-27.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00375678 SEK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00351006
–
0.00394592
SEK
Năm biến động
+5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00363127 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00323005
–
0.00445389
SEK
Năm biến động
+4.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00413457 SEK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00382323
–
0.00432656
SEK
Năm biến động
+7.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.