Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang CDF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc Congo 231.79464911 CDF
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC231.13054114 Hiện tại FC231.79464911 Cao nhất FC233.38441022
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
231.79464911 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.05777 CDF
-0.45%
7 ngày qua
-3.210476 CDF
-1.37%
30 ngày qua
-8.336518 CDF
-3.47%
1 năm qua
-47.575324 CDF
-17.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
224.52279768
Hôm nay
231.79464911
Cao nhất
279.90789164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.67%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
+4.02%
Tháng 12
+4.76%
Tháng 1
-7.42%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 278.02264426 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 200.1289092 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
156.30561177 – 224.28579973 CDF
Năm biến động -12.02%
2023
Tỷ giá trung bình 220.20246149 CDF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
191.13663026 – 277.60187772 CDF
Năm biến động +38.39%
2024
Tỷ giá trung bình 266.3623896 CDF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
253.42622402 – 284.89570529 CDF
Năm biến động -5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 278.02264426 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
224.52279768 – 309.59257556 CDF
Năm biến động -4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 242.007323 CDF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
231.13054114 – 261.5590726 CDF
Năm biến động -6.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.