Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang SLL

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Leone Sierra Leone 9.06995375 SLL
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le9.01913978 Hiện tại Le9.06995375 Cao nhất Le9.07131889
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.06995375 SLL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002196 SLL
+0.02%
7 ngày qua
-0.003807 SLL
-0.04%
30 ngày qua
-0.017117 SLL
-0.19%
1 năm qua
+1.09967 SLL
+13.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.97028372
Hôm nay
9.06995375
Cao nhất
9.89766282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.15721734 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.79448376 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.63139499 – 8.70197044 SLL
Năm biến động +54.45%
2023
Tỷ giá trung bình 8.1905326 SLL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
6.92745098 – 8.71484953 SLL
Năm biến động -11.33%
2024
Tỷ giá trung bình 7.45047124 SLL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
7.2865805 – 7.88327068 SLL
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 7.77992953 SLL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
7.19822866 – 9.87331463 SLL
Năm biến động +25.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.15721734 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.99529576 – 9.89766282 SLL
CDF giảm giá -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.