Tỷ giá Franc Congo sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang TOP
Cập nhật
1
CDF
=
0.00104106
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = T$0.00104106 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = FC960.56196423 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.0010356
Hiện tại
T$0.00104106
Cao nhất
T$0.00104159
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104106 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 TOP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000001 TOP
-0.08%
30 ngày qua
-0.000002 TOP
-0.22%
1 năm qua
+0.000126 TOP
+13.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00091516 Hôm nay
0.00104106 Cao nhất
0.00113647
0.00091516 Hôm nay
0.00104106 Cao nhất
0.00113647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.55%
Tháng 2
-5.15%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00115494 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00115494 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111727
–
0.00148706
TOP
Năm biến động
+1.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00102001 TOP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00083748
–
0.00116075
TOP
Năm biến động
-25.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00084162 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00081537
–
0.00088977
TOP
Năm ổn định
-1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00089408 TOP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00082652
–
0.00113367
TOP
Năm biến động
+25.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00105164 TOP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00103286
–
0.00113647
TOP
CDF giảm giá
-1.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.