Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CDF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Congo 960.21792122 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC960.07341845 Hiện tại FC960.21792122 Cao nhất FC965.62780344
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
960.21792122 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.232544 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.402901 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+1.808772 CDF
+0.19%
1 năm qua
-132.48247 CDF
-12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
879.91804706
Hôm nay
960.21792122
Cao nhất
1,092.7
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.09%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.43%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,188.51 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 866.28465527 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
672.46691485 – 895.03621718 CDF
Năm biến động -1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 989.1461361 CDF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
861.50838345 – 1,194.06 CDF
Năm biến động +34.49%
2024
Tỷ giá trung bình 1,188.51 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,123.89 – 1,226.43 CDF
Năm ổn định +1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1,130.88 CDF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
882.08797804 – 1,209.9 CDF
Năm biến động -20.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 951.17651326 CDF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
879.91804706 – 968.18741361 CDF
TOP tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.