728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang TWD
Cập nhật
1
CDF
=
0.01378047
TWD
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = NT$0.01378047 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = FC72.56648338 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
NT$0.01367721
Hiện tại
NT$0.01378047
Cao nhất
NT$0.01379097
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01378047 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000111 TWD
+0.81%
7 ngày qua
+0.000068 TWD
+0.49%
30 ngày qua
+0.00007 TWD
+0.51%
1 năm qua
+0.002204 TWD
+19.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.01157642 Hôm nay
0.01378047 Cao nhất
0.01476609
0.01157642 Hôm nay
0.01378047 Cao nhất
0.01476609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.50%
Tháng 10
+4.11%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+5.82%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01475324 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01475324 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01372161
–
0.01903791
TWD
Năm biến động
+9.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01343417 TWD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.01117504
–
0.01508466
TWD
Năm biến động
-25.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01140385 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01102618
–
0.01180406
TWD
Năm ổn định
+2.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01156229 TWD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00994067
–
0.0146132
TWD
Năm biến động
+19.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01386785 TWD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.01350013
–
0.01476609
TWD
Năm ổn định
+0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.