728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang CDF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Congo 72.51119818 CDF
-0.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC72.51119818 Hiện tại FC72.51119818 Cao nhất FC73.11435255
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.51119818 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.632551 CDF
-0.86%
7 ngày qua
-0.41438 CDF
-0.57%
30 ngày qua
-0.425402 CDF
-0.58%
1 năm qua
-13.871297 CDF
-16.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
67.72274163
Hôm nay
72.51119818
Cao nhất
86.38249515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.61%
Tháng 10
-3.95%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-5.50%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 87.70206349 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.89257165 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.52677665 – 72.87772656 CDF
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 74.9535295 CDF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
66.29252435 – 89.48514054 CDF
Năm biến động +33.67%
2024
Tỷ giá trung bình 87.70206349 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
84.71661337 – 90.69325449 CDF
Năm ổn định -2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 87.60089296 CDF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
68.43126592 – 100.59684493 CDF
Năm biến động -16.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.12522321 CDF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
67.72274163 – 74.07337152 CDF
Năm ổn định -0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.