Tỷ giá Franc Congo sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang XPT
Cập nhật
1
CDF
=
0.00000025
XPT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = XPT0.00000025 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = FC3,928,254.7 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPT0.00000025
Hiện tại
XPT0.00000025
Cao nhất
XPT0.00000026
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XPT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000025 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00000016 Hôm nay
0.00000025 Cao nhất
0.00000031
0.00000016 Hôm nay
0.00000025 Cao nhất
0.00000031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.91%
Tháng 10
-4.96%
Tháng 11
-19.40%
Tháng 12
-23.00%
Tháng 1
+36.56%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+4.99%
Tháng 5
+22.35%
Tháng 6
-3.88%
Tháng 7
-7.91%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XPT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00000052 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000052 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000043
–
0.00000066
XPT
Năm biến động
-10.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000045 XPT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00000037
–
0.00000053
XPT
Năm biến động
-19.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000037 XPT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000033
–
0.00000042
XPT
Năm biến động
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000003 XPT
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00000018
–
0.00000039
XPT
Năm biến động
-44.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000023 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000016
–
0.00000028
XPT
Năm biến động
+17.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.