Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPT sang CDF
Cập nhật
1
XPT
=
3,903,647.56
CDF
-3.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPT = FC3,903,647.56 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = XPT0.00000026 XPT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC3,903,647.56
Hiện tại
FC3,903,647.56
Cao nhất
FC4,023,605.15
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,903,647.56 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-129,092.07 CDF
-3.20%
7 ngày qua
-340,854.83 CDF
-8.03%
30 ngày qua
-300,968.11 CDF
-7.16%
1 năm qua
-278,188.43 CDF
-6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
3,271,355.1 Hôm nay
3,903,647.56 Cao nhất
6,246,588.07
3,271,355.1 Hôm nay
3,903,647.56 Cao nhất
6,246,588.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.19%
Tháng 10
+5.22%
Tháng 11
+24.06%
Tháng 12
+29.87%
Tháng 1
-26.77%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-4.75%
Tháng 5
-18.27%
Tháng 6
+4.04%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,377,708.21 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,945,587.51 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,504,159
–
2,324,968.5
CDF
Năm biến động
+12.26%
2023
Tỷ giá trung bình
2,252,995.41 CDF
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1,869,543.36
–
2,738,927.83
CDF
Năm biến động
+24.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2,685,728.84 CDF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2,395,468.42
–
3,043,091.48
CDF
Năm biến động
-5.94%
2025
Tỷ giá trung bình
3,441,561.84 CDF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2,560,113.37
–
5,665,093.81
CDF
Năm biến động
+80.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,377,708.21 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,589,321.87
–
6,246,588.07
CDF
Năm biến động
-15.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.