Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang AFN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Afghani Afghanistan 77.32460025 AFN
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ؋76.90254644 Hiện tại ؋77.32460025 Cao nhất ؋77.55051724
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
77.32460025 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.243388 AFN
+0.32%
7 ngày qua
-0.059402 AFN
-0.08%
30 ngày qua
-2.999165 AFN
-3.73%
1 năm qua
-8.180433 AFN
-9.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
76.39326527
Hôm nay
77.32460025
Cao nhất
86.72776156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.52%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
+1.28%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-3.32%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+4.54%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-3.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 94.41599465 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.41599465 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.50320304 – 115.27787345 AFN
Năm biến động -16.83%
2023
Tỷ giá trung bình 92.02803802 AFN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
77.58371558 – 102.10981884 AFN
Năm biến động -11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 80.08378237 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.14486693 – 86.79584206 AFN
Năm biến động -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 84.04720463 AFN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
76.30695022 – 89.28475465 AFN
Năm biến động +7.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.27036066 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
76.39326527 – 86.30768295 AFN
Năm biến động -7.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.