Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang ALL
Cập nhật
1
CHF
=
97.34897957
ALL
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = L97.34897957 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = CHF0.01027232 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L97.12118141
Hiện tại
L97.34897957
Cao nhất
L97.45260121
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.34897957 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.064242 ALL
+0.07%
7 ngày qua
+0.045153 ALL
+0.05%
30 ngày qua
-1.158852 ALL
-1.18%
1 năm qua
-6.220927 ALL
-6.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
95.89178757 Hôm nay
97.34897957 Cao nhất
106.87681271
95.89178757 Hôm nay
97.34897957 Cao nhất
106.87681271
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 118.36660082 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
118.36660082 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
105.88888564
–
124.76136658
ALL
Năm biến động
-0.93%
2023
Tỷ giá trung bình
111.88759175 ALL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
103.53173834
–
120.11307701
ALL
Năm biến động
-4.03%
2024
Tỷ giá trung bình
105.70446436 ALL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
100.96751959
–
112.48754815
ALL
CHF giảm giá
-6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
104.49148621 ALL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
102.6363491
–
108.51773554
ALL
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
101.8852762 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
95.89178757
–
106.87681271
ALL
CHF giảm giá
-6.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.