Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang ANG
Cập nhật
1
CHF
=
2.14627268
ANG
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ƒ2.14627268 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = CHF0.46592402 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ2.1442313
Hiện tại
ƒ2.14627268
Cao nhất
ƒ2.1527412
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14627268 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009437 ANG
-0.44%
7 ngày qua
-0.035103 ANG
-1.61%
30 ngày qua
-0.06572 ANG
-2.97%
1 năm qua
-0.101361 ANG
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
2.1442313 Hôm nay
2.14627268 Cao nhất
2.35094793
2.1442313 Hôm nay
2.14627268 Cao nhất
2.35094793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.23626124 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.88894481 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.77558848
–
1.97915832
ANG
CHF giảm giá
-1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
2.0062429 ANG
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.91328382
–
2.14736442
ANG
Năm biến động
+9.89%
2024
Tỷ giá trung bình
2.04745759 ANG
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1.96070932
–
2.15046862
ANG
CHF giảm giá
-7.66%
2025
Tỷ giá trung bình
2.16382034 ANG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.96173501
–
2.27657745
ANG
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.23626124 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.1442313
–
2.35094793
ANG
CHF giảm giá
-5.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.