Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang ILS
Cập nhật
1
CHF
=
3.67374737
ILS
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ₪3.67374737 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = CHF0.27220162 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪3.66965314
Hiện tại
₪3.67374737
Cao nhất
₪3.70368299
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.67374737 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005256 ILS
-0.14%
7 ngày qua
-0.003091 ILS
-0.08%
30 ngày qua
-0.007204 ILS
-0.20%
1 năm qua
-0.47796 ILS
-11.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
3.58517918 Hôm nay
3.67374737 Cao nhất
4.17215726
3.58517918 Hôm nay
3.67374737 Cao nhất
4.17215726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.91%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-4.71%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.20540759 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.51787588 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.36379847
–
3.81416982
ILS
Năm biến động
+11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
4.10586977 ILS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
3.64657726
–
4.56092062
ILS
Năm biến động
+12.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.20540759 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.97812782
–
4.49654703
ILS
Năm biến động
-6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15796771 ILS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
3.89596706
–
4.58017295
ILS
Năm biến động
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.79327299 ILS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
3.58517918
–
4.08605219
ILS
Năm biến động
-8.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.