Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang MKD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Denar Macedonia 65.13453072 MKD
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден64.89646957 Hiện tại ден65.13453072 Cao nhất ден65.13453072
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
65.13453072 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.063423 MKD
-0.10%
7 ngày qua
-0.351157 MKD
-0.54%
30 ngày qua
-0.4902 MKD
-0.75%
1 năm qua
-0.772989 MKD
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
64.86134469
Hôm nay
65.13453072
Cao nhất
68.28637277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 66.46605361 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.33663503 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.01178527 – 65.136514 MKD
Năm biến động +4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 63.40019806 MKD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
60.83269559 – 66.27752335 MKD
CHF tăng giá +5.92%
2024
Tỷ giá trung bình 64.63043275 MKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
61.96327917 – 66.47712263 MKD
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 65.68925902 MKD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
63.65541756 – 67.53555249 MKD
Năm ổn định +1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.46605361 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
64.86134469 – 68.28637277 MKD
Năm ổn định -1.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.