Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang MUR
Cập nhật
1
CHF
=
57.13901787
MUR
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ₨57.13901787 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = CHF0.01750118 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨57.0050978
Hiện tại
₨57.13901787
Cao nhất
₨57.14608199
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
57.13901787 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.322199 MUR
-0.56%
7 ngày qua
-0.941637 MUR
-1.62%
30 ngày qua
-0.739405 MUR
-1.28%
1 năm qua
-0.194488 MUR
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
56.05770099 Hôm nay
57.13901787 Cao nhất
61.60409425
56.05770099 Hôm nay
57.13901787 Cao nhất
61.60409425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-3.01%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 58.65372456 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.367217 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.9039221
–
49.13037803
MUR
Năm biến động
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
50.22131603 MUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
46.67737725
–
53.49102443
MUR
Năm biến động
+10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
52.47161101 MUR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
48.18367705
–
54.88417976
MUR
Năm biến động
-1.87%
2025
Tỷ giá trung bình
55.2374284 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
50.9936574
–
58.37433556
MUR
Năm biến động
+12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.65372456 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.0050978
–
61.60409425
MUR
Năm ổn định
-2.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.