Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang PGK

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Kina Papua New Guinean 5.43140422 PGK
+1.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K5.33941974 Hiện tại K5.43140422 Cao nhất K5.44108344
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.43140422 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.054814 PGK
+1.02%
7 ngày qua
+0.000812 PGK
+0.01%
30 ngày qua
-0.063687 PGK
-1.16%
1 năm qua
+0.089803 PGK
+1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.21680862
Hôm nay
5.43140422
Cao nhất
5.68216805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.47634594 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.69477216 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.84385189 – 3.87368971 PGK
Năm biến động -1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.01258209 PGK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.74098506 – 4.49669816 PGK
Năm biến động +17.52%
2024
Tỷ giá trung bình 4.42316235 PGK
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
4.1473536 – 4.72793451 PGK
Năm biến động -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 5.00443692 PGK
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
4.34118516 – 5.47906835 PGK
Năm biến động +19.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.47634594 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.31172147 – 5.68216805 PGK
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.