Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang CHF
Cập nhật
1
PGK
=
0.18406794
CHF
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = CHF0.18406794 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = K5.43277674 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CHF0.18378693
Hiện tại
CHF0.18406794
Cao nhất
CHF0.18728627
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18406794 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001875 CHF
-1.01%
7 ngày qua
-0.000074 CHF
-0.04%
30 ngày qua
+0.002087 CHF
+1.15%
1 năm qua
-0.003142 CHF
-1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.17598916 Hôm nay
0.18406794 Cao nhất
0.19168807
0.17598916 Hôm nay
0.18406794 Cao nhất
0.19168807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.91%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27090165 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27090165 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25815181
–
0.35163575
CHF
Năm biến động
+1.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24965029 CHF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.2223854
–
0.26730927
CHF
Năm biến động
-14.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22637261 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.21150885
–
0.24111761
CHF
Năm biến động
+0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20070545 CHF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.18251278
–
0.23035184
CHF
Năm biến động
-16.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18263276 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17598916
–
0.18826288
CHF
Năm ổn định
-0.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.