Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang PLN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Zloty Ba Lan 4.61939271 PLN
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất zł4.61470475 Hiện tại zł4.61939271 Cao nhất zł4.62495734
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61939271 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007891 PLN
-0.17%
7 ngày qua
-0.010787 PLN
-0.23%
30 ngày qua
-0.011612 PLN
-0.25%
1 năm qua
+0.0551 PLN
+1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.50893162
Hôm nay
4.61939271
Cao nhất
4.77806738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.6713198 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.66682684 PLN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.25768637 – 5.06784901 PLN
Năm biến động +7.08%
2023
Tỷ giá trung bình 4.6713198 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.47661874 – 4.86383907 PLN
Năm ổn định -1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 4.5231175 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.28371981 – 5.48206239 PLN
Năm biến động -16.93%
2025
Tỷ giá trung bình 4.52623466 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.32135119 – 4.63101195 PLN
Năm ổn định -0.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.624037 PLN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.51651784 – 4.77806738 PLN
Năm ổn định +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.