Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang PYG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Guarani Paraguay 7,043.83 PYG
-0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs7,040.36 Hiện tại Gs7,043.83 Cao nhất Gs7,064.33
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7,043.83 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-62.236728 PYG
-0.88%
7 ngày qua
-210.134618 PYG
-2.90%
30 ngày qua
-319.203844 PYG
-4.34%
1 năm qua
-1,861.27 PYG
-20.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7,040.36
Hôm nay
7,043.83
Cao nhất
8,972.83
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
-4.89%
Tháng 12
+5.36%
Tháng 1
-4.23%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-3.21%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9,116.43 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7,316.29 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6,852.52 – 7,958.99 PYG
Năm biến động +5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 8,116.05 PYG
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
7,622.73 – 8,679.52 PYG
Năm biến động +8.71%
2024
Tỷ giá trung bình 8,589.74 PYG
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
8,071.45 – 9,283.24 PYG
Năm biến động -1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 9,116.43 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8,278.64 – 10,083.14 PYG
Năm biến động -3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,749.43 PYG
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
7,040.36 – 8,791.96 PYG
Năm biến động -15.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.