Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang RON
Cập nhật
1
CHF
=
5.58212549
RON
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = lei5.58212549 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = CHF0.17914323 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei5.57420716
Hiện tại
lei5.58212549
Cao nhất
lei5.58486592
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58212549 RON
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000596 RON
-0.01%
7 ngày qua
-0.0351 RON
-0.62%
30 ngày qua
-0.026327 RON
-0.47%
1 năm qua
+0.143856 RON
+2.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
5.42159343 Hôm nay
5.58212549 Cao nhất
5.78809466
5.42159343 Hôm nay
5.58212549 Cao nhất
5.78809466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.60182828 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.90964722 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.66806183
–
5.21039951
RON
CHF tăng giá
+4.69%
2023
Tỷ giá trung bình
5.09314076 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.86464223
–
5.3592898
RON
CHF tăng giá
+6.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5.22390073 RON
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
5.0057685
–
5.36206261
RON
Năm ổn định
-1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
5.38186027 RON
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
5.16328412
–
5.5140536
RON
CHF tăng giá
+3.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.60182828 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.45773202
–
5.78809466
RON
Năm ổn định
+1.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.