Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BWP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Pula Botswana 554.70102758 BWP
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P554.70102758 Hiện tại P554.70102758 Cao nhất P558.51200262
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
554.70102758 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-5.031027 BWP
-0.90%
7 ngày qua
-10.01748 BWP
-1.77%
30 ngày qua
-14.230817 BWP
-2.50%
1 năm qua
-22.712815 BWP
-3.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
539.88506074
Hôm nay
554.70102758
Cao nhất
633.48242636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.13%
Tháng 10
+8.17%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+4.94%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 581.68101391 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 390.44450775 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
333.51167249 – 419.02294892 BWP
Năm biến động +9.24%
2023
Tỷ giá trung bình 439.6805637 BWP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
398.68065146 – 474.08342126 BWP
Năm biến động +1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 396.64037754 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
377.33170302 – 423.97798142 BWP
Năm biến động -7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 539.92737899 BWP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
378.34451328 – 605.99073795 BWP
Năm biến động +47.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 581.68101391 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
554.70102758 – 633.48242636 BWP
Năm biến động -3.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.