Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang DKK
Cập nhật
1
CLF
=
268.21805827
DKK
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = kr268.21805827 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = UF0.00372831 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr268.03080936
Hiện tại
kr268.21805827
Cao nhất
kr269.29669161
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
268.21805827 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-1.595633 DKK
-0.59%
7 ngày qua
-4.014539 DKK
-1.47%
30 ngày qua
-4.256922 DKK
-1.56%
1 năm qua
+8.785904 DKK
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
258.42217527 Hôm nay
268.21805827 Cao nhất
291.43059203
258.42217527 Hôm nay
268.21805827 Cao nhất
291.43059203
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.65%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-3.94%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 278.06990797 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
223.40649403 DKK
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
190.98256348
–
240.29725799
DKK
Năm biến động
+6.69%
2023
Tỷ giá trung bình
226.90794528 DKK
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
205.88383883
–
243.57504157
DKK
Năm biến động
-6.83%
2024
Tỷ giá trung bình
201.69815087 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.09277396
–
213.60338235
DKK
CLF giảm giá
-4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
261.84911053 DKK
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
195.9302186
–
290.22225841
DKK
Năm biến động
+38.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
278.06990797 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
267.57321835
–
291.43059203
DKK
CLF giảm giá
-3.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.