728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang CLF
Cập nhật
1
DKK
=
0.00371595
CLF
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = UF0.00371595 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = kr269.1098372 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UF0.00371595
Hiện tại
UF0.00371595
Cao nhất
UF0.00373729
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00371595 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 CLF
+0.16%
7 ngày qua
+0.000043 CLF
+1.16%
30 ngày qua
+0.000046 CLF
+1.25%
1 năm qua
-0.000139 CLF
-3.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00343135 Hôm nay
0.00371595 Cao nhất
0.00386964
0.00343135 Hôm nay
0.00371595 Cao nhất
0.00386964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.53%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
-2.16%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00496021 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00448319 CLF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00416151
–
0.00523608
CLF
Năm biến động
-6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.004417 CLF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00410551
–
0.00485711
CLF
Năm biến động
+7.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00496021 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00468157
–
0.00523306
CLF
DKK tăng giá
+5.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00385371 CLF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00344564
–
0.00510386
CLF
Năm biến động
-27.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00359618 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00343135
–
0.00373729
CLF
DKK tăng giá
+2.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.