728x90 / 970x90

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang GNF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc Guinea 359,050.51 GNF
-0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG357,764.67 Hiện tại FG359,050.51 Cao nhất FG361,453.59
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
359,050.51 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-2,236.1 GNF
-0.62%
7 ngày qua
-6,906.46 GNF
-1.89%
30 ngày qua
-14,192.48 GNF
-3.80%
1 năm qua
+4,991.91 GNF
+1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
352,316.68
Hôm nay
359,050.51
Cao nhất
405,943.73
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.93%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
+3.94%
Tháng 12
+4.51%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-3.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 378,345.86 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 279,071.31 GNF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
227,427.2 – 318,305.71 GNF
Năm biến động -5.56%
2023
Tỷ giá trung bình 283,936.76 GNF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
250,545.33 – 307,617.02 GNF
Năm biến động -4.80%
2024
Tỷ giá trung bình 251,980.1 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
239,742.84 – 268,796.32 GNF
Năm biến động -10.75%
2025
Tỷ giá trung bình 344,181.74 GNF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
235,311.87 – 381,558.97 GNF
Năm biến động +59.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 378,345.86 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
357,764.67 – 405,943.73 GNF
Năm biến động -5.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.