728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CLF
Cập nhật
1
GNF
=
0.00000279
CLF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = UF0.00000279 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = FG359,050.51 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00000277
Hiện tại
UF0.00000279
Cao nhất
UF0.0000028
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000279 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
3.95%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00000246 Hôm nay
0.00000279 Cao nhất
0.00000284
0.00000246 Hôm nay
0.00000279 Cao nhất
0.00000284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.89%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
-3.79%
Tháng 12
-4.31%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+5.91%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+3.58%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+3.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00000397 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000361 CLF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00000314
–
0.0000044
CLF
Năm biến động
+5.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000353 CLF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00000325
–
0.00000399
CLF
Năm biến động
+5.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000397 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000372
–
0.00000417
CLF
Năm biến động
+12.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000295 CLF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00000262
–
0.00000425
CLF
Năm biến động
-37.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000265 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000246
–
0.0000028
CLF
Năm biến động
+6.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.