Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang ILS
Cập nhật
1
CLF
=
124.56520856
ILS
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = ₪124.56520856 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = UF0.00802792 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪124.56520856
Hiện tại
₪124.56520856
Cao nhất
₪125.71868877
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
124.56520856 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.997374 ILS
-0.79%
7 ngày qua
-1.101736 ILS
-0.88%
30 ngày qua
-1.11994 ILS
-0.89%
1 năm qua
-10.189879 ILS
-7.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
123.89343356 Hôm nay
124.56520856 Cao nhất
142.7857599
123.89343356 Hôm nay
124.56520856 Cao nhất
142.7857599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-5.09%
Tháng 3
-4.93%
Tháng 4
-3.65%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 136.74883687 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
106.11859204 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
90.28859536
–
114.67317073
ILS
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
121.2526985 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
111.53277675
–
130.97444247
ILS
Năm biến động
-1.85%
2024
Tỷ giá trung bình
108.3054555 ILS
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
99.50220594
–
114.79233376
ILS
Năm biến động
-10.00%
2025
Tỷ giá trung bình
136.74883687 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
97.3508791
–
153.73257786
ILS
Năm biến động
+37.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
130.76783034 ILS
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
123.89343356
–
142.7857599
ILS
Năm biến động
-10.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.