Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang MXN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Mexico 731.83449456 MXN
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $726.5103726 Hiện tại $731.83449456 Cao nhất $735.11473336
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
731.83449456 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+2.933953 MXN
+0.40%
7 ngày qua
+10.617112 MXN
+1.47%
30 ngày qua
+12.422434 MXN
+1.73%
1 năm qua
-15.151924 MXN
-2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
707.35974957
Hôm nay
731.83449456
Cao nhất
796.79658314
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.84%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+1.67%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 760.49128499 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 636.70339709 MXN
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
537.12612589 – 727.68380349 MXN
Năm biến động -4.56%
2023
Tỷ giá trung bình 584.40792591 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
521.82373336 – 660.20942408 MXN
Năm biến động -16.55%
2024
Tỷ giá trung bình 535.70957341 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
465.43371133 – 604.89330383 MXN
Năm biến động +9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 760.49128499 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
554.40277816 – 842.02316841 MXN
Năm biến động +36.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 752.55835493 MXN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
707.35974957 – 796.79658314 MXN
Năm biến động -6.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.