Tỷ giá Peso Mexico sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang CLF
Cập nhật
1
MXN
=
0.00136643
CLF
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = UF0.00136643 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = $731.83449456 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00136033
Hiện tại
UF0.00136643
Cao nhất
UF0.00137644
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136643 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000006 CLF
-0.40%
7 ngày qua
-0.00002 CLF
-1.45%
30 ngày qua
-0.000024 CLF
-1.70%
1 năm qua
+0.000028 CLF
+2.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.00125503 Hôm nay
0.00136643 Cao nhất
0.00141371
0.00125503 Hôm nay
0.00136643 Cao nhất
0.00141371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.76%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
+1.69%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00187679 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00157963 CLF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.00137422
–
0.00186176
CLF
Năm biến động
+4.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00171955 CLF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00151467
–
0.00191636
CLF
Năm biến động
+19.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00187679 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00165318
–
0.00214853
CLF
Năm biến động
-8.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0013281 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00118762
–
0.00180374
CLF
Năm biến động
-26.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00133013 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00125503
–
0.00141371
CLF
Năm biến động
+7.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.