Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang PKR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rupee Pakistan 11,323.76 PKR
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨11,271.36 Hiện tại ₨11,323.76 Cao nhất ₨11,323.76
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,323.76 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-66.523433 PKR
-0.58%
7 ngày qua
-231.655308 PKR
-2.00%
30 ngày qua
-455.665339 PKR
-3.87%
1 năm qua
-203.903632 PKR
-1.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11,271.36
Hôm nay
11,323.76
Cao nhất
12,941.19
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
+2.72%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-5.73%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-3.49%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-2.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11,999.61 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6,442.79 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,525.5 – 7,394.44 PKR
Năm biến động +27.62%
2023
Tỷ giá trung bình 9,202.05 PKR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
7,256.63 – 10,382.43 PKR
Năm biến động +18.24%
2024
Tỷ giá trung bình 8,147.09 PKR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
7,719.6 – 8,814.62 PKR
Năm biến động -11.12%
2025
Tỷ giá trung bình 11,187.07 PKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
7,584.34 – 12,213.21 PKR
Năm biến động +58.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,999.61 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,271.36 – 12,941.19 PKR
Năm biến động -7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.