728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang CLF
Cập nhật
1
PKR
=
0.00008832
CLF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = UF0.00008832 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₨11,322.37 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00008781
Hiện tại
UF0.00008832
Cao nhất
UF0.00008872
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008832 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.53%
7 ngày qua
+0.000002 CLF
+2.06%
30 ngày qua
+0.000003 CLF
+4.04%
1 năm qua
+0.000002 CLF
+1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00007727 Hôm nay
0.00008832 Cao nhất
0.00008872
0.00007727 Hôm nay
0.00008832 Cao nhất
0.00008872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-2.65%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+6.08%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
+3.62%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00015587 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015587 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00013524
–
0.00018098
CLF
Năm biến động
-21.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010927 CLF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00009632
–
0.00013781
CLF
Năm biến động
-15.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00012285 CLF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00011345
–
0.00012954
CLF
Năm biến động
+12.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00009076 CLF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00008188
–
0.00013185
CLF
Năm biến động
-36.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008342 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007727
–
0.00008872
CLF
Năm biến động
+7.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.