Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang SLL

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Leone Sierra Leone 853,251.14 SLL
-0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le853,251.14 Hiện tại Le853,251.14 Cao nhất Le857,543.04
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
853,251.14 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-7,848.57 SLL
-0.91%
7 ngày qua
-20,842.23 SLL
-2.38%
30 ngày qua
-32,247.78 SLL
-3.64%
1 năm qua
-1,983.58 SLL
-0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
851,968.47
Hôm nay
853,251.14
Cao nhất
970,810.19
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 903,272.48 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 431,875.97 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
355,919.49 – 574,471.54 SLL
Năm biến động +57.22%
2023
Tỷ giá trung bình 626,330.27 SLL
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
564,900.39 – 699,612.99 SLL
Năm biến động +13.87%
2024
Tỷ giá trung bình 613,572.61 SLL
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
581,855.77 – 655,850.25 SLL
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 832,730.15 SLL
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
570,722.88 – 913,902.81 SLL
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 903,272.48 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
852,973.48 – 970,810.19 SLL
Năm biến động -6.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.