Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang USD
Cập nhật
1
CLF
=
40.89477774
USD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = $40.89477774 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = UF0.024453 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$40.676863
Hiện tại
$40.89477774
Cao nhất
$40.89477774
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.89477774 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.169611 USD
-0.41%
7 ngày qua
-0.789257 USD
-1.89%
30 ngày qua
-1.333169 USD
-3.16%
1 năm qua
+0.11008 USD
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
40.62893593 Hôm nay
40.89477774 Cao nhất
46.2962963
40.62893593 Hôm nay
40.89477774 Cao nhất
46.2962963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 43.09727822 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.6584729 USD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
26.25981461
–
35.47231386
USD
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
32.94280385 USD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
29.13498237
–
35.37568983
USD
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
29.26024038 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.74771775
–
31.27638945
USD
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
39.71149266 USD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
27.2168091
–
43.58247984
USD
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.09727822 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.676863
–
46.2962963
USD
Năm biến động
-6.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.